火花塞

火花塞
huǒhuāsāi
hoả hoa tắc

bugi; bu-gi (buji đánh lửa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bugi; bu-gi (buji đánh lửa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.