- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đôi mắt tinh tường nhìn thấu mọi thứ [thành ngữ]
đôi mắt tinh tường nhìn thấu mọi thứ [thành ngữ]
đôi mắt tinh tường như lửa vàng (nhìn thấu mọi sự) [thành ngữ]
Anh ấy có một đôi mắt tinh tường.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
đôi mắt tinh tường nhìn thấu mọi thứ [thành ngữ]
đôi mắt tinh tường nhìn thấu mọi thứ [thành ngữ]
đôi mắt tinh tường như lửa vàng (nhìn thấu mọi sự) [thành ngữ]
Anh ấy có một đôi mắt tinh tường.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.