火盆

火盆
huǒpén
hoả bồn

chậu lửa; lò sưởi than

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. chậu lửa; lò sưởi than

  2. chậu lửa; lò sưởi than

  3. chậu lửa; lò sưởi bằng chậu than

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.