- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
Ánh lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
lửa trần; ngọn lửa hở
Ngọn lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
Ánh lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
lửa trần; ngọn lửa hở
Ngọn lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.