火光

火光
huǒguāng
hoả quang

ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

2 nghĩa#23980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa

    • Ánh lửa chiếu sáng bầu trời đêm.

  2. danh từ

    lửa trần; ngọn lửa hở

    • Ngọn lửa chiếu sáng bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.