火流星

火流星
huǒliúxīng
hoả lưu tinh

quả cầu lửa; bolide (thiên văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. quả cầu lửa; bolide (thiên văn)

  2. quả cầu lửa; sao băng rực lửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.