火曜日

火曜日
Huǒyào
hoả diệu nhật

Thứ Ba (trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thứ Ba (trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.