火星人

火星人
Huǒxīngrén
hoả tinh nhân

người sao Hỏa; người Hỏa tinh

1 nghĩa#21008
NGHĨA

NGHĨA

  1. người sao Hỏa; người Hỏa tinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.