火星

火星
huǒxīng
hoả tinh

Sao Hỏa

2 nghĩa#4839
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Sao Hỏa

    太阳系中离太阳第四近的行星tàiyáng xì zhōng lí tàiyáng dì sì jìn de xíngxīng

  2. danh từ

    tia lửa; đốm lửa; sao Hỏa

    火燃烧时飞出的小亮点huǒ ránshāo shí fēi chūlái de xiǎo liàngdiǎn

    • Tia lửa lóe sáng trong bóng tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.