灌录

灌录
guàn
quán lục

thu âm; ghi âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu âm; ghi âm

    • Anh ấy đã thu âm một album mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.