濒灭

濒灭
bīnmiè
tần diệt

sắp tuyệt chủng; bên bờ diệt vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sắp tuyệt chủng; bên bờ diệt vong

    • Loài động vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.