濒危

濒危
bīnwēi
tần nguy

loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng

    • Loài động vật này là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

  2. tính từ

    cận kề nguy hiểm; lâm nguy; (sinh vật) nguy cấp

  3. tính từ

    nguy kịch; bệnh nặng nguy hiểm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.