激浊扬清

激浊扬清
zhuóyángqīng
kích trọc dương thanh

đề cao điều trong sáng, loại trừ điều ô trọc [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đề cao điều trong sáng, loại trừ điều ô trọc [thành ngữ]

  2. đề cao điều trong sáng, loại bỏ điều nhơ bẩn; đề cao cái thiện, trừ bỏ cái ác [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.