澳门

澳门
Àomén
úc môn

Macao (Ma Cao); khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc

1 nghĩa#12552
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Macao (Ma Cao); khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc

    中国南部的特别行政区,位于珠江口西侧Zhōngguó nánbù de tèbié xíngzhèngqū, wèiyú zhūjiāng kǒu xīcè

    • Ma Cao là một đặc khu hành chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.