澡罐

澡罐
zǎoguàn
táo quán

bình/chậu tắm (dùng trong chùa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bình/chậu tắm (dùng trong chùa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.