潜近

潜近
qiánjìn
tiềm cận

áp sát; tiến gần; đến gần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    áp sát; tiến gần; đến gần

    • Anh ta lẻn đến gần doanh trại của kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.