潜藏

潜藏
qiáncáng
tiềm tàng

tiềm ẩn; ẩn náu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tiềm ẩn; ẩn náu

  2. động từ

    tiềm ẩn; ẩn náu; che giấu

    • Anh ấy ẩn mình trong đám đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.