潜艇

潜艇
qiántǐng
tiềm đĩnh

tàu ngầm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5942
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu ngầm

    在水下行驶的军舰zài shuǐ xià xíngshǐ de jūnjiàn

    • Chiếc tàu ngầm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.