潜热

潜热
qián
tiềm nhiệt

nhiệt ẩn; tiềm nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt ẩn; tiềm nhiệt

    • Nhiệt tiềm ẩn của nước rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.