潜水衣

潜水衣
qiánshuǐ
tiềm thuỷ y

bộ đồ lặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ đồ lặn

    • Anh ấy đang mặc bộ đồ lặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.