潘岳
Phan Nhạc (247-300), tên sau là Phan An, nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, nổi tiếng về nhan sắc đến mức tên ông trở thành đại danh từ chỉ "người đàn ông cực kỳ tuấn tú"
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phan Nhạc (247-300), tên sau là Phan An, nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, nổi tiếng về nhan sắc đến mức tên ông trở thành đại danh từ chỉ "người đàn ông cực kỳ tuấn tú"
- 。
Phan Nhạc là một nhà thơ nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc.
Phan Nhạc (247-300), tên sau là Phan An, nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, nổi tiếng về nhan sắc đến mức tên ông trở thành đại danh từ chỉ "người đàn ông cực kỳ tuấn tú"
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phan Nhạc (247-300), tên sau là Phan An, nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, nổi tiếng về nhan sắc đến mức tên ông trở thành đại danh từ chỉ "người đàn ông cực kỳ tuấn tú"
- 。
Phan Nhạc là một nhà thơ nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)