演艺

演艺
yǎn
diễn nghệ

nghệ thuật biểu diễn

1 nghĩa#39200
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật biểu diễn

    • Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết với sự nghiệp diễn xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.