演算法

演算法
yǎnsuàn
diễn toán pháp

thuật toán; giải thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật toán; giải thuật

    • Thuật toán này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.