滴定管

滴定管
dìngguǎn
tích định quản

ống burette; ống chuẩn độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống burette; ống chuẩn độ

    • Buret là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.