滨田

滨田
Bīntián
tân điền

Tân Điền (họ người Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân Điền (họ người Nhật)

    • Hamada là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.