滤饼

滤饼
bǐng
lự bính

dịch lọc; filtrat

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch lọc; filtrat

    • Bánh lọc là chất rắn sau khi lọc.

  2. danh từ

    bã lọc; cặn lọc

    • Lọc bánh là chất rắn còn lại sau khi lọc.

  3. danh từ

    bã lọc; bánh lọc (cặn còn lại sau khi lọc)

    • Bánh lọc là sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.