滤纸

滤纸
zhǐ
lự chỉ

giấy lọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy lọc

    • Làm ơn cho tôi một tờ giấy lọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.