满垒

满垒
mǎnlěi
mãn luỹ

bases loaded (bóng chày: các căn cứ đều có người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bases loaded (bóng chày: các căn cứ đều có người)

    • Anh ấy đã đánh một cú grand slam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.