滞销

滞销
zhìxiāo
trệ tiêu

hàng ế; khó tiêu thụ; bán chậm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. hàng ế; khó tiêu thụ; bán chậm

  2. hàng ế; khó tiêu thụ; bán chậm

  3. hàng ế; hàng bán chậm

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.