滞胀

滞胀
zhìzhàng
trệ trướng

đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.