滞后

滞后
zhìhòu
trệ hậu

tụt lại phía sau; chậm lại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tụt lại phía sau; chậm lại

    • Chúng ta không thể tụt hậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.