滚边

滚边
gǔnbiān
cổn biên

viền; đường viền (trên trang phục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. viền; đường viền (trên trang phục)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.