滚筒

滚筒
gǔntǒng
cổn đồng

con lăn; trục lăn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. con lăn; trục lăn

  2. trống lăn; trục lăn; xi lanh (bộ phận máy)

  3. hình trụ; ống tròn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.