滚珠

滚珠
gǔnzhū
cổn châu

bi (lăn); viên bi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bi (lăn); viên bi

    • Vòng bi này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.