滔天

滔天
tāotiān
thao thiên

ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.