滑门

滑门
huámén
hoạt môn

cửa trượt; cửa kéo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cửa trượt; cửa kéo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.