滑蛋

滑蛋
huádàn
hoạt đản

trứng bác mềm; trứng sốt mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trứng bác mềm; trứng sốt mềm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.