滑膜

滑膜
huá
hoạt mạc

màng hoạt dịch; màng hoạt mô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    màng hoạt dịch; màng hoạt mô

    • Màng hoạt dịch là một phần của khớp.

  2. màng hoạt dịch; hoạt mạc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.