滑膛

滑膛
huátáng
hoạt thang

nòng trơn (súng không có rãnh xoắn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nòng trơn (súng không có rãnh xoắn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.