滑胎

滑胎
huátāi
hoạt thai

sảy thai; hư thai (y học); (lóng) kỹ thuật drift (đua xe)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. sảy thai; hư thai (y học); (lóng) kỹ thuật drift (đua xe)

  2. sảy thai liên tiếp; sảy thai tái phát (y học cổ truyền Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.