滑板

滑板
huábǎn
hoạt bản

ván trượt

1 nghĩa#12752
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ván trượt

    一种运动工具,木板下面装有轮子,人站在上面滑行yī zhǒng yùndòng gōngjù, mùbǎn xiàmiàn zhuāng yǒu lúnzi, rén zhàn zài shàngmiàn huáxíng

    • Anh ấy thích chơi ván trượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.