滋蔓

滋蔓
màn
tư mạn

lan rộng; sinh sôi lan tràn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lan rộng; sinh sôi lan tràn

    • Cỏ dại mọc lan rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.