滋芽

滋芽
tư nha

(khẩu) nảy mầm; đâm chồi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) nảy mầm; đâm chồi

    • Hạt giống đã nảy mầm.

  2. động từ

    nảy mầm; nẩy mầm

    • Hạt giống bắt đầu nảy mầm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.