滇藏

滇藏
DiānZàng
điền tạng

Vân Nam và Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vân Nam và Tây Tạng

    • Tuyến đường sắt Vân Nam - Tây Tạng đang được xây dựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.