溶栓

溶栓
róngshuān
dung xuyên

tan huyết khối; tiêu huyết khối (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tan huyết khối; tiêu huyết khối (y học)

    • Thrombolysis là một phương pháp điều trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.