溜槽

溜槽
liūcáo
lựu tào

cống; đập điều tiết nước; cửa cống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cống; đập điều tiết nước; cửa cống

    • Cái máng trượt này rất dài.

  2. danh từ

    máng trượt; máng dẫn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.