溃败

溃败
kuìbài
hội bại

đại bại; tan vỡ; bị đánh tan tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đại bại; tan vỡ; bị đánh tan tác

    • Quân địch đã bị đánh bại hoàn toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.