溃坝

溃坝
kuì
hội bá

vỡ đập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỡ đập

    • Đập bị vỡ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.