溃军

溃军
kuìjūn
hội quân

quân tan vỡ; tàn quân bại trận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân tan vỡ; tàn quân bại trận

    • Quân bại trận chạy tán loạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.