湿疣

湿疣
shīyóu
thấp vưu

mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)

    • Sùi mào gà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục.

  2. danh từ

    mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (condyloma acuminatum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
湿

Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.