湿婆

湿婆
shī
thấp bà

Shiva (thần Hindu)

1 nghĩa#48097
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Shiva (thần Hindu)

    • Shiva là một trong những vị thần chính của Ấn Độ giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
湿

Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.